滲淡

shèn dàn sấm đạm

Hán Việt: sấm đạm · Pinyin: shèn dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sấm) + (đạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容颜色淡旧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容颜色淡旧。