滲淫 shèn yín · sấm dâm Hán Việt: sấm dâm · Pinyin: shèn yín Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 淫 (dâm)Pinyinshèn yínHán Việtsấm dâmCấu tạo滲 + 淫 · sấm + dâm nghĩa thành phần: sấm + dâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小水。Tân Hoa Tự Điển 1.小水。