滲漉

shèn lù sấm lộc

Hán Việt: sấm lộc · Pinyin: shèn lù

Tổng quan

Cấu tạo: (sấm) + (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 液体向下滴流; 比喻恩泽下施。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.液体向下滴流。 2.比喻恩泽下施。

Eng

  • Cihui 滲漉 hènlù v. ooze; trickle