滲硼 sấm bằng Hán Việt: sấm bằng Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 硼 (bằng)Hán Việtsấm bằngCấu tạo滲 + 硼 · sấm + bằng nghĩa thành phần: sấm + bằng Nghĩa EngCihui boriding