渗碳钢 shèn tàn gāng·sấm thán cương Hán Việt: sấm thán cương · Pinyin: shèn tàn gāng Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 碳 (thán) + 鋼 (cương)Pinyinshèn tàn gāngHán Việtsấm thán cươngCấu tạo滲 + 碳 + 鋼 · sấm + thán + cương nghĩa thành phần: sấm + thán + cương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thép thấm cacbonĐứcHandedict Einsatzstahl Từ liên quan Gần nghĩa渗碳 · 渗碳作用 · 渗碳氮化 · 渗碳烧结 · 碳钢