滲穴 shèn xué · sấm huyệt Hán Việt: sấm huyệt · Pinyin: shèn xué Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 穴 (huyệt)Pinyinshèn xuéHán Việtsấm huyệtCấu tạo滲 + 穴 · sấm + huyệt nghĩa thành phần: sấm + huyệt Nghĩa EngCihui 滲穴 hènxué n. seepage crevice/hole