滲透學 sấm thấu học Hán Việt: sấm thấu học Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 透 (thấu) + 學 (học)Hán Việtsấm thấu họcCấu tạo滲 + 透 + 學 · sấm + thấu + học nghĩa thành phần: sấm + thấu + học Nghĩa EngCihui osmology