滲金

shèn jīn sấm kim

Hán Việt: sấm kim · Pinyin: shèn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (sấm) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以金粉或金箔装饰物体表面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以金粉或金箔装饰物体表面。