渙彰 huàn zhāng · hoán chương Hán Việt: hoán chương · Pinyin: huàn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 渙 (hoán) + 彰 (chương)Pinyinhuàn zhāngHán Việthoán chươngCấu tạo渙 + 彰 · hoán + chương nghĩa thành phần: hoán + chương