渙泮 huàn pàn · hoán phán Hán Việt: hoán phán · Pinyin: huàn pàn Tổng quan Cấu tạo: 渙 (hoán) + 泮 (phán)Pinyinhuàn pànHán Việthoán phánCấu tạo渙 + 泮 · hoán + phán nghĩa thành phần: hoán + phán