渙渥 huàn wò · hoán ác Hán Việt: hoán ác · Pinyin: huàn wò Tổng quan Cấu tạo: 渙 (hoán) + 渥 (ác)Pinyinhuàn wòHán Việthoán ácCấu tạo渙 + 渥 · hoán + ác nghĩa thành phần: hoán + ác