渙發 huàn fā · hoán phát Hán Việt: hoán phát · Pinyin: huàn fā Tổng quan Cấu tạo: 渙 (hoán) + 發 (phát)Pinyinhuàn fāHán Việthoán phátCấu tạo渙 + 發 · hoán + phát nghĩa thành phần: hoán + phát Nghĩa EngCihui 渙發 huànfā v.p. high-spirited