渙詔 huàn zhào · hoán chiếu Hán Việt: hoán chiếu · Pinyin: huàn zhào Tổng quan Cấu tạo: 渙 (hoán) + 詔 (chiếu)Pinyinhuàn zhàoHán Việthoán chiếuCấu tạo渙 + 詔 · hoán + chiếu nghĩa thành phần: hoán + chiếu