渚宮 zhǔ gōng · chử cung Hán Việt: chử cung · Pinyin: zhǔ gōng Tổng quan Cấu tạo: 渚 (chử) + 宮 (cung)Pinyinzhǔ gōngHán Việtchử cungCấu tạo渚 + 宮 · chử + cung nghĩa thành phần: chử + cung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 本指春秋時楚國的行宮,位今湖北省江陵縣境內。後用以泛指湖北江陵一帶。唐.薛調《無雙傳》:「未明發,歷四蜀下峽,寓居於渚宮。」