渚煙

zhǔ yān chử yên

Hán Việt: chử yên · Pinyin: zhǔ yān

Tổng quan

Cấu tạo: (chử) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笼罩在小洲上的烟雾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.笼罩在小洲上的烟雾。