渚煙

zhǔ yānchử yên

Hán Việt: chử yên · Pinyin: zhǔ yān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.笼罩在小洲上的烟雾。

Cấu tạo: 渚 (chử) + 煙 (yên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

渚为 · 烟丝 · 烟云 · 烟具 · 烟农 · 煙捲 · 煙廠 · 煙台