渚煙 zhǔ yān · chử yên Hán Việt: chử yên · Pinyin: zhǔ yān Tổng quan Cấu tạo: 渚 (chử) + 煙 (yên)Pinyinzhǔ yānHán Việtchử yênCấu tạo渚 + 煙 · chử + yên nghĩa thành phần: chử + yên