渚牙

zhǔ yá chử nha

Hán Việt: chử nha · Pinyin: zhǔ yá

Tổng quan

Cấu tạo: (chử) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"渚芽"; 洲上初生的草芽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"渚芽"。 2.洲上初生的草芽。