渚田 zhǔ tián · chử điền Hán Việt: chử điền · Pinyin: zhǔ tián Tổng quan Cấu tạo: 渚 (chử) + 田 (điền)Pinyinzhǔ tiánHán Việtchử điềnCấu tạo渚 + 田 · chử + điền nghĩa thành phần: chử + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小洲上的田。Tân Hoa Tự Điển 1.小洲上的田。