渚蓮 zhǔ lián · chử liên Hán Việt: chử liên · Pinyin: zhǔ lián Tổng quan Cấu tạo: 渚 (chử) + 蓮 (liên)Pinyinzhǔ liánHán Việtchử liênCấu tạo渚 + 蓮 · chử + liên nghĩa thành phần: chử + liên