減交 jiǎn jiāo · giảm giao Hán Việt: giảm giao · Pinyin: jiǎn jiāo Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 交 (giao)Pinyinjiǎn jiāoHán Việtgiảm giaoCấu tạo減 + 交 · giảm + giao nghĩa thành phần: giảm + giao