減動 jiǎn dòng · giảm động Hán Việt: giảm động · Pinyin: jiǎn dòng Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 動 (động)Pinyinjiǎn dòngHán Việtgiảm độngCấu tạo減 + 動 · giảm + động nghĩa thành phần: giảm + động Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 減少。元.曾瑞〈願成雙.嬌鸞態套.尾〉:「得扶侍容顏越伶俐,舊風流不減動些兒。」