減息
giảm tức
Hán Việt: giảm tức · Pinyin: jiǎn xī
Tổng quan
giảm lãi suất
Nghĩa
Việt
- Cihui giảm lãi suất
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 减少停止; 降低利息。
- Tân Hoa Tự Điển 1.减少停止。 2.降低利息。
Eng
- CC-CEDICT to lower the interest rate
- Cihui to lower the interest rate