減戶 jiǎn hù · giảm hộ Hán Việt: giảm hộ · Pinyin: jiǎn hù Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 戶 (hộ)Pinyinjiǎn hùHán Việtgiảm hộCấu tạo減 + 戶 · giảm + hộ nghĩa thành phần: giảm + hộ