減搖鰭

jiǎn yáo qí giảm diêu kì

Hán Việt: giảm diêu kì · Pinyin: jiǎn yáo qí

Tổng quan

vây ổn định (trên tàu) | bộ ổn định chống lắc

Cấu tạo: (giảm) + (diêu) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vây ổn định (trên tàu) | bộ ổn định chống lắc

Eng

  • CC-CEDICT fin stabilizer (in ships)|anti-roll stabilizer
  • Cihui fin stabilizer (in ships); anti-roll stabilizer