減摩 giảm ma Hán Việt: giảm ma Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 摩 (ma)Hán Việtgiảm maCấu tạo減 + 摩 · giảm + ma nghĩa thành phần: giảm + ma Nghĩa EngCihui 減摩 iǎnmó n. <mach.> antifrictionjaJMdict reduction in friction|lubrication