減數

jiǎn shù giảm sổ

Hán Việt: giảm sổ · Pinyin: jiǎn shù

Tổng quan

(toán học) số bị trừ

Cấu tạo: (giảm) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) số bị trừ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指減法中減去的數。如10-2=8,2 即為「減數」。

Eng

  • CC-CEDICT (math.) subtrahend
  • Cihui 減數 jiǎnshù n. <math.> subtrahend