減溼劑 giảm thấp tề Hán Việt: giảm thấp tề Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 溼 (thấp) + 劑 (tề)Hán Việtgiảm thấp tềCấu tạo減 + 溼 + 劑 · giảm + thấp + tề nghĩa thành phần: giảm + thấp + tề Nghĩa EngCihui dehumidizer