減竈 jiǎn zào · giảm táo Hán Việt: giảm táo · Pinyin: jiǎn zào Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 竈 (táo)Pinyinjiǎn zàoHán Việtgiảm táoCấu tạo減 + 竈 · giảm + táo nghĩa thành phần: giảm + táo Nghĩa EngCihui 減灶 iǎnzào v.o. feint weakness/decline