減筆 jiǎn bǐ · giảm bút Hán Việt: giảm bút · Pinyin: jiǎn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 筆 (bút)Pinyinjiǎn bǐHán Việtgiảm bútCấu tạo減 + 筆 · giảm + bút nghĩa thành phần: giảm + bút