減等
giảm đẳng
Hán Việt: giảm đẳng · Pinyin: jiǎn děng
Tổng quan
giảm hình phạt
Nghĩa
Việt
- Cihui giảm hình phạt
- Cihui giảm hình phạt。減刑,降等。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 減低等級。如:「公務員犯法,重者免職,輕者減等改敘。」
Eng
- Cihui 減等 iǎnděng v.o. degrade; retrograde
ja
- JMdict reduction|mitigation|commutation|demotion