減縮
giảm súc
Hán Việt: giảm súc · Pinyin: jiǎn suō
Tổng quan
rút bớt: giảm/giảm bớt/co giảm
Nghĩa
Việt
- Cihui rút bớt: giảm/giảm bớt/co giảm
- Cihui rút bớt; giảm; giảm bớt; co giảm。縮減。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 減少、縮小。如:「預算減縮」。
Eng
- Cihui 減縮 jiǎnsuō* v. reduce; retrench ◆n. reduction