減號
giảm hào
Hán Việt: giảm hào · Pinyin: jiǎn hào
Tổng quan
dấu trừ - (toán học)
Nghĩa
Việt
- Cihui dấu trừ - (toán học)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數學上表示減法的符號,其形為「-」。也稱為「差號」。
Eng
- CC-CEDICT minus sign - (math.)
- Cihui minus sign - (math.)