減貧

jiǎn pín giảm bần

Hán Việt: giảm bần · Pinyin: jiǎn pín

Tổng quan

giảm nghèo | xóa đói giảm nghèo

Cấu tạo: (giảm) + (bần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảm nghèo | xóa đói giảm nghèo

Eng

  • CC-CEDICT to reduce poverty|poverty reduction
  • Cihui to reduce poverty/poverty reduction