減資

giảm tư

Hán Việt: giảm tư

Tổng quan

Cấu tạo: (giảm) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公司將資本額減少,稱為「減資」。

Eng

  • Cihui 減資 iǎnzī v.o. reduce capital

ja

  • JMdict reduction of capital