減鐵 jiǎn tiě · giảm thiết Hán Việt: giảm thiết · Pinyin: jiǎn tiě Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 鐵 (thiết)Pinyinjiǎn tiěHán Việtgiảm thiếtCấu tạo減 + 鐵 · giảm + thiết nghĩa thành phần: giảm + thiết