渝巴 yú bā · du ba Hán Việt: du ba · Pinyin: yú bā Tổng quan Cấu tạo: 渝 (du) + 巴 (ba)Pinyinyú bāHán Việtdu baCấu tạo渝 + 巴 · du + ba nghĩa thành phần: du + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指四川省的渝水和巴水。Tân Hoa Tự Điển 1.指四川省的渝水和巴水。