渝濫 yú làn · du lạm Hán Việt: du lạm · Pinyin: yú làn Tổng quan Cấu tạo: 渝 (du) + 濫 (lạm)Pinyinyú lànHán Việtdu lạmCấu tạo渝 + 濫 · du + lạm nghĩa thành phần: du + lạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹泛滥。喻行事不符合原则﹑制度。Tân Hoa Tự Điển 1.犹泛滥。喻行事不符合原则﹑制度。