渝濫 yú làn · du lạm Hán Việt: du lạm · Pinyin: yú làn Tổng quan Cấu tạo: 渝 (du) + 濫 (lạm)Pinyinyú lànHán Việtdu lạmCấu tạo渝 + 濫 · du + lạm nghĩa thành phần: du + lạm