渝盟
du minh
Hán Việt: du minh · Pinyin: yú méng
Tổng quan
hay đổi lời thề hứa. Bội ước. du minh du minh ☆Thay đổi lời thề hứa. Bội ước.
Nghĩa
Việt
- Cihui hay đổi lời thề hứa. Bội ước. du minh du minh ☆Thay đổi lời thề hứa. Bội ước.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 改變信約。《左傳.桓公元年》:「公及鄭伯盟于越,結祊成也。盟曰:『渝盟無享國。』」《明史.卷二四三.馮從吾傳》:「己丑之後,南倭告警,北寇渝盟,天變人妖,疊出累告。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓背叛盟约。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓背叛盟约。
Eng
- Cihui 渝盟 yúméng v.o. revoke a pact