渝約

yú yuē du ước

Hán Việt: du ước · Pinyin: yú yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (ước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违约,失约。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.违约,失约。