渟泓

tíng hóngđình hoằng

Hán Việt: đình hoằng · Pinyin: tíng hóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.积水深貌。 2.喻含义深邃。

Cấu tạo: 渟 (đình) + 泓 (hoằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.积水深貌。 2.喻含义深邃。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泓噌 · 泓坳 · 泓宏 · 泓汯 · 泓泓 · 泓洄 · 泓浵 · 泓涵