渟洄 tíng huí · đình hồi Hán Việt: đình hồi · Pinyin: tíng huí Tổng quan Cấu tạo: 渟 (đình) + 洄 (hồi)Pinyintíng huíHán Việtđình hồiCấu tạo渟 + 洄 · đình + hồi nghĩa thành phần: đình + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水回旋不前貌。Tân Hoa Tự Điển 1.水回旋不前貌。