渟洄

tíng huíđình hồi

Hán Việt: đình hồi · Pinyin: tíng huí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水回旋不前貌。

Cấu tạo: 渟 (đình) + 洄 (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水回旋不前貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

洄游 · 洄冱 · 洄剌 · 洄壖 · 洄悬 · 洄懸 · 洄旋 · 洄曲