渟洿

tíng wū đình ô

Hán Việt: đình ô · Pinyin: tíng wū

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + 洿 (ô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 停滯不流動。漢.張衡〈南都賦〉:「貯水渟洿,亙望無涯。」《梁書.卷一三.列傳.沈約》引南朝梁.沈約〈郊居賦〉:「決渟洿之汀濙,塞井甃之淪坳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渟滞不流貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渟滞不流貌。