渟涔

tíng cénđình sầm

Hán Việt: đình sầm · Pinyin: tíng cén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水池。

Cấu tạo: 渟 (đình) + 涔 (sầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水池。

Từ liên quan

Gần nghĩa

涔涔 · 涔云 · 涔勺 · 涔旱 · 涔水 · 涔泪 · 涔淫 · 涔滴