渟淖

tíng nàođình náo

Hán Việt: đình náo · Pinyin: tíng nào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指泥水塘。

Cấu tạo: 渟 (đình) + 淖 (náo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指泥水塘。

Từ liên quan

Gần nghĩa

淖尔 · 淖爾 · 淖1. · 淖2. · 淖冰 · 淖弱 · 淖汙 · 淖污