渟膏

tíng gāo đình cao

Hán Việt: đình cao · Pinyin: tíng gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容水明静清澈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容水明静清澈。