渟蓄 tíng xù · đình súc Hán Việt: đình súc · Pinyin: tíng xù Tổng quan Cấu tạo: 渟 (đình) + 蓄 (súc)Pinyintíng xùHán Việtđình súcCấu tạo渟 + 蓄 · đình + súc nghĩa thành phần: đình + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹含蓄; 指储积于胸中的才识。Tân Hoa Tự Điển 1.犹含蓄。 2.指储积于胸中的才识。