渠們 qú men · cừ môn Hán Việt: cừ môn · Pinyin: qú men Tổng quan Cấu tạo: 渠 (cừ) + 們 (môn)Pinyinqú menHán Việtcừ mônCấu tạo渠 + 們 · cừ + môn nghĩa thành phần: cừ + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 他们。Tân Hoa Tự Điển 1.他们。EngCihui 渠們 úmen n. <topo.> they; them