渠伊 qú yī · cừ y Hán Việt: cừ y · Pinyin: qú yī Tổng quan Cấu tạo: 渠 (cừ) + 伊 (y)Pinyinqú yīHán Việtcừ yCấu tạo渠 + 伊 · cừ + y nghĩa thành phần: cừ + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。他;他们。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。他;他们。