渠伊錢 qú yī qián · cừ y tiễn Hán Việt: cừ y tiễn · Pinyin: qú yī qián Tổng quan Cấu tạo: 渠 (cừ) + 伊 (y) + 錢 (tiễn)Pinyinqú yī qiánHán Việtcừ y tiễnCấu tạo渠 + 伊 + 錢 · cừ + y + tiễn nghĩa thành phần: cừ + y + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南唐张崇贪纵不法,借故征敛钱财的名目。Tân Hoa Tự Điển 1.南唐张崇贪纵不法,借故征敛钱财的名目。